先送り (さきおくり) — sự trì hoãn, hoãn lại
先送り
sự trì hoãn
Tần suất #8246
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
transitive
sakiokuri
さきおくり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さきおくり[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 先送り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự trì hoãn
- hoãn lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
先送りする さきおくりする |
先送りします さきおくりします |
| Present negative |
先送りしない さきおくりしない |
先送りしません さきおくりしません |
| Past |
先送りした さきおくりした |
先送りしました さきおくりしました |
| Past negative |
先送りしなかった さきおくりしなかった |
先送りしませんでした さきおくりしませんでした |
| Te-form |
先送りして さきおくりして |
先送りしまして さきおくりしまして |
| Potential |
先送りできる さきおくりできる |
先送りできます さきおくりできます |
| Potential negative |
先送りできない さきおくりできない |
先送りできません さきおくりできません |