Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

参観 (さんかん) — visit, inspection

参さん観かん visit
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sankan

さんかん
Post

Ghi nhớ 参観

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • visit
  • inspection

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

参観する

さんかんする

参観します

さんかんします

Present negative

参観しない

さんかんしない

参観しません

さんかんしません

Past

参観した

さんかんした

参観しました

さんかんしました

Past negative

参観しなかった

さんかんしなかった

参観しませんでした

さんかんしませんでした

Te-form

参観して

さんかんして

参観しまして

さんかんしまして

Potential

参観できる

さんかんできる

参観できます

さんかんできます

Potential negative

参観できない

さんかんできない

参観できません

さんかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.