差し引き (さしひき) — deduction, subtraction, balance
差し引き
deduction
Ghi nhớ 差し引き
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- deduction
- subtraction
- balance
- ebb and flow
- rise and fall
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
差し引きする さしひきする |
差し引きします さしひきします |
| Present negative |
差し引きしない さしひきしない |
差し引きしません さしひきしません |
| Past |
差し引きした さしひきした |
差し引きしました さしひきしました |
| Past negative |
差し引きしなかった さしひきしなかった |
差し引きしませんでした さしひきしませんでした |
| Te-form |
差し引きして さしひきして |
差し引きしまして さしひきしまして |
| Potential |
差し引きできる さしひきできる |
差し引きできます さしひきできます |
| Potential negative |
差し引きできない さしひきできない |
差し引きできません さしひきできません |