Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

差し引き (さしひき) — deduction, subtraction, balance

差さし引ひき deduction
Lớp 4 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun suru verb transitive intransitive

sashihiki

さしひき
Post

Ghi nhớ 差し引き

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • deduction
  • subtraction
  • balance
  • ebb and flow
  • rise and fall

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

差し引きする

さしひきする

差し引きします

さしひきします

Present negative

差し引きしない

さしひきしない

差し引きしません

さしひきしません

Past

差し引きした

さしひきした

差し引きしました

さしひきしました

Past negative

差し引きしなかった

さしひきしなかった

差し引きしませんでした

さしひきしませんでした

Te-form

差し引きして

さしひきして

差し引きしまして

さしひきしまして

Potential

差し引きできる

さしひきできる

差し引きできます

さしひきできます

Potential negative

差し引きできない

さしひきできない

差し引きできません

さしひきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.