差し掛かる (さしかかる) — to come near (to), to approach, to be on the verge of
差し掛かる
to come near (to)
5 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). godan verb (-ru)
intransitive
sashikakaru
さしかかる
Ghi nhớ 差し掛かる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to come near (to)
- to approach
- to be on the verge of
- to be about to reach (a stage, period, etc.)
- to approach (e.g. a climax)
- to overhang
- to hang over
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
差し掛かる さしかかる |
差し掛かります さしかかります |
| Present negative |
差し掛からない さしかからない |
差し掛かりません さしかかりません |
| Past |
差し掛かった さしかかった |
差し掛かりました さしかかりました |
| Past negative |
差し掛からなかった さしかからなかった |
差し掛かりませんでした さしかかりませんでした |
| Te-form |
差し掛かって さしかかって |
差し掛かりまして さしかかりまして |
| Potential |
差し掛かれる さしかかれる |
差し掛かれます さしかかれます |
| Potential negative |
差し掛かれない さしかかれない |
差し掛かれません さしかかれません |