Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

整列 (せいれつ) — standing in a row, forming a line, alignment

整せい列れつ standing in a row
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

seiretsu

せいれつ
Post

Ghi nhớ 整列

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • standing in a row
  • forming a line
  • alignment

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

整列する

せいれつする

整列します

せいれつします

Present negative

整列しない

せいれつしない

整列しません

せいれつしません

Past

整列した

せいれつした

整列しました

せいれつしました

Past negative

整列しなかった

せいれつしなかった

整列しませんでした

せいれつしませんでした

Te-form

整列して

せいれつして

整列しまして

せいれつしまして

Potential

整列できる

せいれつできる

整列できます

せいれつできます

Potential negative

整列できない

せいれつできない

整列できません

せいれつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.