整列 (せいれつ) — standing in a row, forming a line, alignment
整列
standing in a row
Ghi nhớ 整列
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- standing in a row
- forming a line
- alignment
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
整列する せいれつする |
整列します せいれつします |
| Present negative |
整列しない せいれつしない |
整列しません せいれつしません |
| Past |
整列した せいれつした |
整列しました せいれつしました |
| Past negative |
整列しなかった せいれつしなかった |
整列しませんでした せいれつしませんでした |
| Te-form |
整列して せいれつして |
整列しまして せいれつしまして |
| Potential |
整列できる せいれつできる |
整列できます せいれつできます |
| Potential negative |
整列できない せいれつできない |
整列できません せいれつできません |