Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

清書 (せいしょ) — fair copy, clean copy

清せい書しょ fair copy
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seisho

せいしょ
Post

Ghi nhớ 清書

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • fair copy
  • clean copy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

清書する

せいしょする

清書します

せいしょします

Present negative

清書しない

せいしょしない

清書しません

せいしょしません

Past

清書した

せいしょした

清書しました

せいしょしました

Past negative

清書しなかった

せいしょしなかった

清書しませんでした

せいしょしませんでした

Te-form

清書して

せいしょして

清書しまして

せいしょしまして

Potential

清書できる

せいしょできる

清書できます

せいしょできます

Potential negative

清書できない

せいしょできない

清書できません

せいしょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.