Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

正装 (せいそう) — full dress, formal dress, uniform

正せい装そう full dress
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

seisou

せいそう
Post

Ghi nhớ 正装

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • full dress
  • formal dress
  • uniform

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

正装する

せいそうする

正装します

せいそうします

Present negative

正装しない

せいそうしない

正装しません

せいそうしません

Past

正装した

せいそうした

正装しました

せいそうしました

Past negative

正装しなかった

せいそうしなかった

正装しませんでした

せいそうしませんでした

Te-form

正装して

せいそうして

正装しまして

せいそうしまして

Potential

正装できる

せいそうできる

正装できます

せいそうできます

Potential negative

正装できない

せいそうできない

正装できません

せいそうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.