席上 (せきじょう) — at the meeting, on the occasion
席上
at the meeting
Ghi nhớ 席上
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- at the meeting
- on the occasion