積算 (せきさん) — addition, adding up, integration
積算
addition
Ghi nhớ 積算
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- addition
- adding up
- integration
- estimate
- quantity survey
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
積算する せきさんする |
積算します せきさんします |
| Present negative |
積算しない せきさんしない |
積算しません せきさんしません |
| Past |
積算した せきさんした |
積算しました せきさんしました |
| Past negative |
積算しなかった せきさんしなかった |
積算しませんでした せきさんしませんでした |
| Te-form |
積算して せきさんして |
積算しまして せきさんしまして |
| Potential |
積算できる せきさんできる |
積算できます せきさんできます |
| Potential negative |
積算できない せきさんできない |
積算できません せきさんできません |