先見 (せんけん) — foresight, anticipation
先見
foresight
Ghi nhớ 先見
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- foresight
- anticipation
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
先見する せんけんする |
先見します せんけんします |
| Present negative |
先見しない せんけんしない |
先見しません せんけんしません |
| Past |
先見した せんけんした |
先見しました せんけんしました |
| Past negative |
先見しなかった せんけんしなかった |
先見しませんでした せんけんしませんでした |
| Te-form |
先見して せんけんして |
先見しまして せんけんしまして |
| Potential |
先見できる せんけんできる |
先見できます せんけんできます |
| Potential negative |
先見できない せんけんできない |
先見できません せんけんできません |