Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

先見 (せんけん) — foresight, anticipation

先せん見けん foresight
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

senken

せんけん
Post

Ghi nhớ 先見

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • foresight
  • anticipation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

先見する

せんけんする

先見します

せんけんします

Present negative

先見しない

せんけんしない

先見しません

せんけんしません

Past

先見した

せんけんした

先見しました

せんけんしました

Past negative

先見しなかった

せんけんしなかった

先見しませんでした

せんけんしませんでした

Te-form

先見して

せんけんして

先見しまして

せんけんしまして

Potential

先見できる

せんけんできる

先見できます

せんけんできます

Potential negative

先見できない

せんけんできない

先見できません

せんけんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.