Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

先決 (せんけつ) — deciding first, settling (a matter) first, first priority

先せん決けつ deciding first
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

senketsu

せんけつ
Post

Ghi nhớ 先決

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • deciding first
  • settling (a matter) first
  • first priority

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

先決する

せんけつする

先決します

せんけつします

Present negative

先決しない

せんけつしない

先決しません

せんけつしません

Past

先決した

せんけつした

先決しました

せんけつしました

Past negative

先決しなかった

せんけつしなかった

先決しませんでした

せんけつしませんでした

Te-form

先決して

せんけつして

先決しまして

せんけつしまして

Potential

先決できる

せんけつできる

先決できます

せんけつできます

Potential negative

先決できない

せんけつできない

先決できません

せんけつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.