先決 (せんけつ) — deciding first, settling (a matter) first, first priority
先決
deciding first
Ghi nhớ 先決
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- deciding first
- settling (a matter) first
- first priority
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
先決する せんけつする |
先決します せんけつします |
| Present negative |
先決しない せんけつしない |
先決しません せんけつしません |
| Past |
先決した せんけつした |
先決しました せんけつしました |
| Past negative |
先決しなかった せんけつしなかった |
先決しませんでした せんけつしませんでした |
| Te-form |
先決して せんけつして |
先決しまして せんけつしまして |
| Potential |
先決できる せんけつできる |
先決できます せんけつできます |
| Potential negative |
先決できない せんけつできない |
先決できません せんけつできません |