先取 (せんしゅ) — earning the first (runs), preoccupation
先取
earning the first (runs)
Ghi nhớ 先取
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- earning the first (runs)
- preoccupation
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
先取する せんしゅする |
先取します せんしゅします |
| Present negative |
先取しない せんしゅしない |
先取しません せんしゅしません |
| Past |
先取した せんしゅした |
先取しました せんしゅしました |
| Past negative |
先取しなかった せんしゅしなかった |
先取しませんでした せんしゅしませんでした |
| Te-form |
先取して せんしゅして |
先取しまして せんしゅしまして |
| Potential |
先取できる せんしゅできる |
先取できます せんしゅできます |
| Potential negative |
先取できない せんしゅできない |
先取できません せんしゅできません |