Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

先取 (せんしゅ) — earning the first (runs), preoccupation

先せん取しゅ earning the first (runs)
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

senshu

せんしゅ
Post

Ghi nhớ 先取

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • earning the first (runs)
  • preoccupation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

先取する

せんしゅする

先取します

せんしゅします

Present negative

先取しない

せんしゅしない

先取しません

せんしゅしません

Past

先取した

せんしゅした

先取しました

せんしゅしました

Past negative

先取しなかった

せんしゅしなかった

先取しませんでした

せんしゅしませんでした

Te-form

先取して

せんしゅして

先取しまして

せんしゅしまして

Potential

先取できる

せんしゅできる

先取できます

せんしゅできます

Potential negative

先取できない

せんしゅできない

先取できません

せんしゅできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.