締め付け (しめつけ) — pressure, clamping, tightening
締め付け
pressure
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
shimetsuke
しめつけ
Ghi nhớ 締め付け
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- pressure
- clamping
- tightening
- fastening