Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

下書き (したがき) — draft, rough copy

下した書がき draft
Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun suru verb

shitagaki

したがき
Post

Ghi nhớ 下書き

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • draft
  • rough copy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

下書きする

したがきする

下書きします

したがきします

Present negative

下書きしない

したがきしない

下書きしません

したがきしません

Past

下書きした

したがきした

下書きしました

したがきしました

Past negative

下書きしなかった

したがきしなかった

下書きしませんでした

したがきしませんでした

Te-form

下書きして

したがきして

下書きしまして

したがきしまして

Potential

下書きできる

したがきできる

下書きできます

したがきできます

Potential negative

下書きできない

したがきできない

下書きできません

したがきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.