仕立て (したて) — tailoring, sewing, cut
仕立て
tailoring
Ghi nhớ 仕立て
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tailoring
- sewing
- cut
- (special) preparation
- teaching
- training