仕立てる (したてる) — may đo, chuẩn bị, rèn luyện
仕立てる
may đo
Tần suất #8534
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). ichidan verb
transitive
shitateru
したてる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
したてる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 仕立てる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- may đo
- chuẩn bị
- rèn luyện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
仕立てる したてる |
仕立てます したてます |
| Present negative |
仕立てない したてない |
仕立てません したてません |
| Past |
仕立てた したてた |
仕立てました したてました |
| Past negative |
仕立てなかった したてなかった |
仕立てませんでした したてませんでした |
| Te-form |
仕立てて したてて |
仕立てまして したてまして |
| Potential |
仕立てられる したてられる |
仕立てられます したてられます |
| Potential negative |
仕立てられない したてられない |
仕立てられません したてられません |