Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

仕立てる (したてる) — may đo, chuẩn bị, rèn luyện

仕し立たてる may đo
Tần suất #8534 Lớp 3 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi ichidan verb transitive

shitateru

したてる
Pitch したてる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 仕立てる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • may đo
  • chuẩn bị
  • rèn luyện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

仕立てる

したてる

仕立てます

したてます

Present negative

仕立てない

したてない

仕立てません

したてません

Past

仕立てた

したてた

仕立てました

したてました

Past negative

仕立てなかった

したてなかった

仕立てませんでした

したてませんでした

Te-form

仕立てて

したてて

仕立てまして

したてまして

Potential

仕立てられる

したてられる

仕立てられます

したてられます

Potential negative

仕立てられない

したてられない

仕立てられません

したてられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.