仕手 (して) — doer (occ. written as 為手), performer (occ. written as 為手)
仕手
doer (occ. written as 為手)
Ghi nhớ 仕手
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- doer (occ. written as 為手)
- performer (occ. written as 為手)