Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

初出 (しょしゅつ) — first appearance

初しょ出しゅつ first appearance
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

shoshutsu

しょしゅつ
Post

Ghi nhớ 初出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • first appearance

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

初出する

しょしゅつする

初出します

しょしゅつします

Present negative

初出しない

しょしゅつしない

初出しません

しょしゅつしません

Past

初出した

しょしゅつした

初出しました

しょしゅつしました

Past negative

初出しなかった

しょしゅつしなかった

初出しませんでした

しょしゅつしませんでした

Te-form

初出して

しょしゅつして

初出しまして

しょしゅつしまして

Potential

初出できる

しょしゅつできる

初出できます

しょしゅつできます

Potential negative

初出できない

しょしゅつできない

初出できません

しょしゅつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.