Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出火 (しゅっか) — outbreak of fire

出しゅっ火か outbreak of fire
Lớp 1 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

shukka

しゅっか
Post

Ghi nhớ 出火

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • outbreak of fire

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出火する

しゅっかする

出火します

しゅっかします

Present negative

出火しない

しゅっかしない

出火しません

しゅっかしません

Past

出火した

しゅっかした

出火しました

しゅっかしました

Past negative

出火しなかった

しゅっかしなかった

出火しませんでした

しゅっかしませんでした

Te-form

出火して

しゅっかして

出火しまして

しゅっかしまして

Potential

出火できる

しゅっかできる

出火できます

しゅっかできます

Potential negative

出火できない

しゅっかできない

出火できません

しゅっかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.