Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

水平線 (すいへいせん) — horizon (related to bodies of water)

水すい平へい線せん horizon (related to bodies of water)
Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

suiheisen

すいへいせん
Post

Ghi nhớ 水平線

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • horizon (related to bodies of water)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.