Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

食べ歩き (たべあるき) — trying the food at various restaurants, eating tour, walking while eating

食たべ歩あるき trying the food at various restaurants
Lớp 2 4 ký tự 和語 wago noun suru verb

tabearuki

たべあるき
Post

Ghi nhớ 食べ歩き

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trying the food at various restaurants
  • eating tour
  • walking while eating
  • eating while walking

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

食べ歩きする

たべあるきする

食べ歩きします

たべあるきします

Present negative

食べ歩きしない

たべあるきしない

食べ歩きしません

たべあるきしません

Past

食べ歩きした

たべあるきした

食べ歩きしました

たべあるきしました

Past negative

食べ歩きしなかった

たべあるきしなかった

食べ歩きしませんでした

たべあるきしませんでした

Te-form

食べ歩きして

たべあるきして

食べ歩きしまして

たべあるきしまして

Potential

食べ歩きできる

たべあるきできる

食べ歩きできます

たべあるきできます

Potential negative

食べ歩きできない

たべあるきできない

食べ歩きできません

たべあるきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.