食べ歩き (たべあるき) — trying the food at various restaurants, eating tour, walking while eating
食べ歩き
trying the food at various restaurants
Ghi nhớ 食べ歩き
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trying the food at various restaurants
- eating tour
- walking while eating
- eating while walking
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
食べ歩きする たべあるきする |
食べ歩きします たべあるきします |
| Present negative |
食べ歩きしない たべあるきしない |
食べ歩きしません たべあるきしません |
| Past |
食べ歩きした たべあるきした |
食べ歩きしました たべあるきしました |
| Past negative |
食べ歩きしなかった たべあるきしなかった |
食べ歩きしませんでした たべあるきしませんでした |
| Te-form |
食べ歩きして たべあるきして |
食べ歩きしまして たべあるきしまして |
| Potential |
食べ歩きできる たべあるきできる |
食べ歩きできます たべあるきできます |
| Potential negative |
食べ歩きできない たべあるきできない |
食べ歩きできません たべあるきできません |