Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

立ち話 (たちばなし) — talking while standing, standing around talking

立たち話ばなし talking while standing
Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

tachibanashi

たちばなし
Post

Ghi nhớ 立ち話

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • talking while standing
  • standing around talking

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

立ち話する

たちばなしする

立ち話します

たちばなしします

Present negative

立ち話しない

たちばなししない

立ち話しません

たちばなししません

Past

立ち話した

たちばなしした

立ち話しました

たちばなししました

Past negative

立ち話しなかった

たちばなししなかった

立ち話しませんでした

たちばなししませんでした

Te-form

立ち話して

たちばなしして

立ち話しまして

たちばなししまして

Potential

立ち話できる

たちばなしできる

立ち話できます

たちばなしできます

Potential negative

立ち話できない

たちばなしできない

立ち話できません

たちばなしできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.