Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

他面 (ためん) — other side, another side, different angle

他た面めん other side
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun adverb

tamen

ためん
Post

Ghi nhớ 他面

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • other side
  • another side
  • different angle
  • on the other hand

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.