手足 (てあし) — tay chân, tứ chi

あし tay chân
Tần suất #8000 Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

teashi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tay chân
  • tứ chi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.