推し進める (おしすすめる) — đẩy mạnh, thúc đẩy
推し進める
đẩy mạnh
Tần suất #8909
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
oshisusumeru
おしすすめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おしすすめる[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 推し進める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đẩy mạnh
- thúc đẩy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
推し進める おしすすめる |
推し進めます おしすすめます |
| Present negative |
推し進めない おしすすめない |
推し進めません おしすすめません |
| Past |
推し進めた おしすすめた |
推し進めました おしすすめました |
| Past negative |
推し進めなかった おしすすめなかった |
推し進めませんでした おしすすめませんでした |
| Te-form |
推し進めて おしすすめて |
推し進めまして おしすすめまして |
| Potential |
推し進められる おしすすめられる |
推し進められます おしすすめられます |
| Potential negative |
推し進められない おしすすめられない |
推し進められません おしすすめられません |