推し進める (おしすすめる) — đẩy mạnh, thúc đẩy

すすめる đẩy mạnh
Tần suất #8909 Lớp 6 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

oshisusumeru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đẩy mạnh
  • thúc đẩy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.