Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

推し進める (おしすすめる) — đẩy mạnh, thúc đẩy

推おし進すすめる đẩy mạnh
Tần suất #8909 Lớp 6 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

oshisusumeru

おしすすめる
Pitch おしすすめる[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 推し進める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đẩy mạnh
  • thúc đẩy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

推し進める

おしすすめる

推し進めます

おしすすめます

Present negative

推し進めない

おしすすめない

推し進めません

おしすすめません

Past

推し進めた

おしすすめた

推し進めました

おしすすめました

Past negative

推し進めなかった

おしすすめなかった

推し進めませんでした

おしすすめませんでした

Te-form

推し進めて

おしすすめて

推し進めまして

おしすすめまして

Potential

推し進められる

おしすすめられる

推し進められます

おしすすめられます

Potential negative

推し進められない

おしすすめられない

推し進められません

おしすすめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.