Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

手際良く (てぎわよく) — efficiently, skillfully, adeptly

手て際ぎわ良よく efficiently
Lớp 5 4 ký tự 和語 wago adverb

tegiwayoku

てぎわよく
Post

Ghi nhớ 手際良く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • efficiently
  • skillfully
  • adeptly
  • adroitly
  • deftly

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.