Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

転向 (てんこう) — conversion, shift, about-face

転てん向こう conversion
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

tenkou

てんこう
Post

Ghi nhớ 転向

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • conversion
  • shift
  • about-face
  • switch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

転向する

てんこうする

転向します

てんこうします

Present negative

転向しない

てんこうしない

転向しません

てんこうしません

Past

転向した

てんこうした

転向しました

てんこうしました

Past negative

転向しなかった

てんこうしなかった

転向しませんでした

てんこうしませんでした

Te-form

転向して

てんこうして

転向しまして

てんこうしまして

Potential

転向できる

てんこうできる

転向できます

てんこうできます

Potential negative

転向できない

てんこうできない

転向できません

てんこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.