転向 (てんこう) — conversion, shift, about-face
転向
conversion
Ghi nhớ 転向
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- conversion
- shift
- about-face
- switch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
転向する てんこうする |
転向します てんこうします |
| Present negative |
転向しない てんこうしない |
転向しません てんこうしません |
| Past |
転向した てんこうした |
転向しました てんこうしました |
| Past negative |
転向しなかった てんこうしなかった |
転向しませんでした てんこうしませんでした |
| Te-form |
転向して てんこうして |
転向しまして てんこうしまして |
| Potential |
転向できる てんこうできる |
転向できます てんこうできます |
| Potential negative |
転向できない てんこうできない |
転向できません てんこうできません |