Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

転戦 (てんせん) — moving from one battlefield to another, fighting on successive fronts, fighting in various battles

転てん戦せん moving from one battlefield to another
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

tensen

てんせん
Post

Ghi nhớ 転戦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • moving from one battlefield to another
  • fighting on successive fronts
  • fighting in various battles

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

転戦する

てんせんする

転戦します

てんせんします

Present negative

転戦しない

てんせんしない

転戦しません

てんせんしません

Past

転戦した

てんせんした

転戦しました

てんせんしました

Past negative

転戦しなかった

てんせんしなかった

転戦しませんでした

てんせんしませんでした

Te-form

転戦して

てんせんして

転戦しまして

てんせんしまして

Potential

転戦できる

てんせんできる

転戦できます

てんせんできます

Potential negative

転戦できない

てんせんできない

転戦できません

てんせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.