手伝い (てつだい) — sự giúp đỡ, người giúp việc

つだ sự giúp đỡ
Tần suất #6977 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago noun

tetsudai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự giúp đỡ
  • người giúp việc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.