Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取り引き (とりひき) — transactions, dealings, business

取とり引ひき transactions
Lớp 3 4 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

torihiki

とりひき
Post

Ghi nhớ 取り引き

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • transactions
  • dealings
  • business

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取り引きする

とりひきする

取り引きします

とりひきします

Present negative

取り引きしない

とりひきしない

取り引きしません

とりひきしません

Past

取り引きした

とりひきした

取り引きしました

とりひきしました

Past negative

取り引きしなかった

とりひきしなかった

取り引きしませんでした

とりひきしませんでした

Te-form

取り引きして

とりひきして

取り引きしまして

とりひきしまして

Potential

取り引きできる

とりひきできる

取り引きできます

とりひきできます

Potential negative

取り引きできない

とりひきできない

取り引きできません

とりひきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.