投射 (とうしゃ) — projection (of an image)
投射
projection (of an image)
Ghi nhớ 投射
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- projection (of an image)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
投射する とうしゃする |
投射します とうしゃします |
| Present negative |
投射しない とうしゃしない |
投射しません とうしゃしません |
| Past |
投射した とうしゃした |
投射しました とうしゃしました |
| Past negative |
投射しなかった とうしゃしなかった |
投射しませんでした とうしゃしませんでした |
| Te-form |
投射して とうしゃして |
投射しまして とうしゃしまして |
| Potential |
投射できる とうしゃできる |
投射できます とうしゃできます |
| Potential negative |
投射できない とうしゃできない |
投射できません とうしゃできません |