Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

投射 (とうしゃ) — projection (of an image)

投とう射しゃ projection (of an image)
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tousha

とうしゃ
Post

Ghi nhớ 投射

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • projection (of an image)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

投射する

とうしゃする

投射します

とうしゃします

Present negative

投射しない

とうしゃしない

投射しません

とうしゃしません

Past

投射した

とうしゃした

投射しました

とうしゃしました

Past negative

投射しなかった

とうしゃしなかった

投射しませんでした

とうしゃしませんでした

Te-form

投射して

とうしゃして

投射しまして

とうしゃしまして

Potential

投射できる

とうしゃできる

投射できます

とうしゃできます

Potential negative

投射できない

とうしゃできない

投射できません

とうしゃできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.