Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通行 (つうこう) — lưu thông, qua lại, thông hành

通つう行こう lưu thông
Tần suất #5200 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tsuukou

つうこう
Pitch つうこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lưu thông
  • qua lại
  • thông hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通行する

つうこうする

通行します

つうこうします

Present negative

通行しない

つうこうしない

通行しません

つうこうしません

Past

通行した

つうこうした

通行しました

つうこうしました

Past negative

通行しなかった

つうこうしなかった

通行しませんでした

つうこうしませんでした

Te-form

通行して

つうこうして

通行しまして

つうこうしまして

Potential

通行できる

つうこうできる

通行できます

つうこうできます

Potential negative

通行できない

つうこうできない

通行できません

つうこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.