仕込む (しこむ) — huấn luyện, chuẩn bị, tích trữ
仕込む
huấn luyện
Tần suất #8577
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). godan verb (-mu)
transitive
shikomu
しこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しこむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 仕込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- huấn luyện
- chuẩn bị
- tích trữ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
仕込む しこむ |
仕込みます しこみます |
| Present negative |
仕込まない しこまない |
仕込みません しこみません |
| Past |
仕込んだ しこんだ |
仕込みました しこみました |
| Past negative |
仕込まなかった しこまなかった |
仕込みませんでした しこみませんでした |
| Te-form |
仕込んで しこんで |
仕込みまして しこみまして |
| Potential |
仕込める しこめる |
仕込めます しこめます |
| Potential negative |
仕込めない しこめない |
仕込めません しこめません |