Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

仕込む (しこむ) — huấn luyện, chuẩn bị, tích trữ

仕し込こむ huấn luyện
Tần suất #8577 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-mu) transitive

shikomu

しこむ
Pitch しこむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 仕込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • huấn luyện
  • chuẩn bị
  • tích trữ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

仕込む

しこむ

仕込みます

しこみます

Present negative

仕込まない

しこまない

仕込みません

しこみません

Past

仕込んだ

しこんだ

仕込みました

しこみました

Past negative

仕込まなかった

しこまなかった

仕込みませんでした

しこみませんでした

Te-form

仕込んで

しこんで

仕込みまして

しこみまして

Potential

仕込める

しこめる

仕込めます

しこめます

Potential negative

仕込めない

しこめない

仕込めません

しこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.