打ち切り (うちきり) — end, close, finish
打ち切り
end
Ghi nhớ 打ち切り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- end
- close
- finish
- truncation
- discontinuance
- closure
- cancellation
- breaking off
- aborting
- end of play (in go)