打ち込み (うちこみ) — driving, pounding in, shooting into
打ち込み
driving
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
uchikomi
うちこみ
Ghi nhớ 打ち込み
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- driving
- pounding in
- shooting into
- implantation
- invasion
- falling badly in love
- putting (one's heart) into