Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受け渡し (うけわたし) — delivery, transfer, hand-over

受うけ渡わたし delivery
4 ký tự 和語 wago noun

ukewatashi

うけわたし
Post

Ghi nhớ 受け渡し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • delivery
  • transfer
  • hand-over

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.