裏返し (うらがえし) — inside out, upside down, flip side
裏返し
inside out
Ghi nhớ 裏返し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- inside out
- upside down
- flip side
- opposite
- contrary
- reverse