Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

裏返し (うらがえし) — inside out, upside down, flip side

裏うら返がえし inside out
Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun

uragaeshi

うらがえし
Post

Ghi nhớ 裏返し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • inside out
  • upside down
  • flip side
  • opposite
  • contrary
  • reverse

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.