Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

裏返す (うらがえす) — to turn inside out, to turn the other way, to turn (something) over

裏うら返がえす to turn inside out
Lớp 6 3 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

uragaesu

うらがえす
Post

Ghi nhớ 裏返す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to turn inside out
  • to turn the other way
  • to turn (something) over

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

裏返す

うらがえす

裏返します

うらがえします

Present negative

裏返さない

うらがえさない

裏返しません

うらがえしません

Past

裏返した

うらがえした

裏返しました

うらがえしました

Past negative

裏返さなかった

うらがえさなかった

裏返しませんでした

うらがえしませんでした

Te-form

裏返して

うらがえして

裏返しまして

うらがえしまして

Potential

裏返せる

うらがえせる

裏返せます

うらがえせます

Potential negative

裏返せない

うらがえせない

裏返せません

うらがえせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.