割れ目 (われめ) — crack, crevice, split
割れ目
crack
Ghi nhớ 割れ目
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- crack
- crevice
- split
- fissure
- cleft
- rift
- chasm
- chink
- gap