割り込み (わりこみ) — queue jumping, breaking into a line, muscling in on
割り込み
queue jumping
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
warikomi
わりこみ
Ghi nhớ 割り込み
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- queue jumping
- breaking into a line
- muscling in on
- wedging oneself in
- interruption
- sharing a theater box (theatre)