Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

呼び掛ける (よびかける) — to call out to, to hail, to address

呼よび掛かける to call out to
5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

yobikakeru

よびかける
Post

Ghi nhớ 呼び掛ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to call out to
  • to hail
  • to address
  • to appeal (e.g. to the public)
  • to urge
  • to exhort
  • to advise

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

呼び掛ける

よびかける

呼び掛けます

よびかけます

Present negative

呼び掛けない

よびかけない

呼び掛けません

よびかけません

Past

呼び掛けた

よびかけた

呼び掛けました

よびかけました

Past negative

呼び掛けなかった

よびかけなかった

呼び掛けませんでした

よびかけませんでした

Te-form

呼び掛けて

よびかけて

呼び掛けまして

よびかけまして

Potential

呼び掛けられる

よびかけられる

呼び掛けられます

よびかけられます

Potential negative

呼び掛けられない

よびかけられない

呼び掛けられません

よびかけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.