Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

予期 (よき) — sự dự đoán, dự kỳ

予よ期き sự dự đoán
Tần suất #6792 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yoki

よき
Pitch よき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 予期

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự dự đoán
  • dự kỳ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

予期する

よきする

予期します

よきします

Present negative

予期しない

よきしない

予期しません

よきしません

Past

予期した

よきした

予期しました

よきしました

Past negative

予期しなかった

よきしなかった

予期しませんでした

よきしませんでした

Te-form

予期して

よきして

予期しまして

よきしまして

Potential

予期できる

よきできる

予期できます

よきできます

Potential negative

予期できない

よきできない

予期できません

よきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.