予期 (よき) — sự dự đoán, dự kỳ
予期
sự dự đoán
Tần suất #6792
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yoki
よき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よき[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 予期
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự dự đoán
- dự kỳ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
予期する よきする |
予期します よきします |
| Present negative |
予期しない よきしない |
予期しません よきしません |
| Past |
予期した よきした |
予期しました よきしました |
| Past negative |
予期しなかった よきしなかった |
予期しませんでした よきしませんでした |
| Te-form |
予期して よきして |
予期しまして よきしまして |
| Potential |
予期できる よきできる |
予期できます よきできます |
| Potential negative |
予期できない よきできない |
予期できません よきできません |