予期せぬ (よきせぬ) — unexpected, unforeseen
予期せぬ
unexpected
Ghi nhớ 予期せぬ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- unexpected
- unforeseen