欲張る (よくばる) — to be greedy, to be avaricious, to want badly
欲張る
to be greedy
Ghi nhớ 欲張る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be greedy
- to be avaricious
- to want badly
- to desire intensely
- to covet
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
欲張る よくばる |
欲張ります よくばります |
| Present negative |
欲張らない よくばらない |
欲張りません よくばりません |
| Past |
欲張った よくばった |
欲張りました よくばりました |
| Past negative |
欲張らなかった よくばらなかった |
欲張りませんでした よくばりませんでした |
| Te-form |
欲張って よくばって |
欲張りまして よくばりまして |
| Potential |
欲張れる よくばれる |
欲張れます よくばれます |
| Potential negative |
欲張れない よくばれない |
欲張れません よくばれません |