Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

寄り集まる (よりあつまる) — to gather together

寄より集あつまる to gather together
Lớp 5 5 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

yoriatsumaru

よりあつまる
Post

Ghi nhớ 寄り集まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to gather together

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

寄り集まる

よりあつまる

寄り集まります

よりあつまります

Present negative

寄り集まらない

よりあつまらない

寄り集まりません

よりあつまりません

Past

寄り集まった

よりあつまった

寄り集まりました

よりあつまりました

Past negative

寄り集まらなかった

よりあつまらなかった

寄り集まりませんでした

よりあつまりませんでした

Te-form

寄り集まって

よりあつまって

寄り集まりまして

よりあつまりまして

Potential

寄り集まれる

よりあつまれる

寄り集まれます

よりあつまれます

Potential negative

寄り集まれない

よりあつまれない

寄り集まれません

よりあつまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.