選り分ける (よりわける) — to classify, to sort out, to sift through
選り分ける
to classify
Ghi nhớ 選り分ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to classify
- to sort out
- to sift through
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
選り分ける よりわける |
選り分けます よりわけます |
| Present negative |
選り分けない よりわけない |
選り分けません よりわけません |
| Past |
選り分けた よりわけた |
選り分けました よりわけました |
| Past negative |
選り分けなかった よりわけなかった |
選り分けませんでした よりわけませんでした |
| Te-form |
選り分けて よりわけて |
選り分けまして よりわけまして |
| Potential |
選り分けられる よりわけられる |
選り分けられます よりわけられます |
| Potential negative |
選り分けられない よりわけられない |
選り分けられません よりわけられません |