Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

選り分ける (よりわける) — to classify, to sort out, to sift through

選より分わける to classify
Lớp 4 5 ký tự 混合 mixed ichidan verb transitive

yoriwakeru

よりわける
Post

Ghi nhớ 選り分ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to classify
  • to sort out
  • to sift through

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

選り分ける

よりわける

選り分けます

よりわけます

Present negative

選り分けない

よりわけない

選り分けません

よりわけません

Past

選り分けた

よりわけた

選り分けました

よりわけました

Past negative

選り分けなかった

よりわけなかった

選り分けませんでした

よりわけませんでした

Te-form

選り分けて

よりわけて

選り分けまして

よりわけまして

Potential

選り分けられる

よりわけられる

選り分けられます

よりわけられます

Potential negative

選り分けられない

よりわけられない

選り分けられません

よりわけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.