Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

指差す (ゆびさす) — to point at

指ゆび差さす to point at
Lớp 4 3 ký tự 湯桶読み yutō-yomi godan verb (-su) transitive

yubisasu

ゆびさす
Post

Ghi nhớ 指差す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to point at

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

指差す

ゆびさす

指差します

ゆびさします

Present negative

指差さない

ゆびささない

指差しません

ゆびさしません

Past

指差した

ゆびさした

指差しました

ゆびさしました

Past negative

指差さなかった

ゆびささなかった

指差しませんでした

ゆびさしませんでした

Te-form

指差して

ゆびさして

指差しまして

ゆびさしまして

Potential

指差せる

ゆびさせる

指差せます

ゆびさせます

Potential negative

指差せない

ゆびさせない

指差せません

ゆびさせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.