安定 (あんてい) — ổn định, an định

あんてい ổn định
Tần suất #835 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · intransitive · suru verb

antei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ổn định
  • an định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.