爆発 (ばくはつ) — sự nổ, bùng nổ, bạo phát

ばくはつ sự nổ
Tần suất #2143 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

bakuhatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự nổ
  • bùng nổ
  • bạo phát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.