爆笑 (ばくしょう) — cười phá lên, bạo tiếu

ばくしょう cười phá lên
Tần suất #4626 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

bakushou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cười phá lên
  • bạo tiếu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.